hydrargyrisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhiễm độc thủy ngân: "hydrargyrisme" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng ngộ độc do tiếp xúc với thủy ngân hoặc các hợp chất của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hydrargyrisme est une maladie professionnelle des ouvriers travaillant dans certaines industries. (Sự nhiễm độc thủy ngân là một bệnh nghề nghiệp của công nhân làm việc trong một số ngành công nghiệp.)
- Les symptômes de l'hydrargyrisme peuvent inclure des tremblements et des troubles neurologiques. (Các triệu chứng của sự nhiễm độc thủy ngân có thể bao gồm run và rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hydrargyrisme aigu": nhiễm độc thủy ngân cấp tính.
- L'ingestion accidentelle de mercure peut provoquer un hydrargyrisme aigu. (Việc vô tình nuốt phải thủy ngân có thể gây ra nhiễm độc thủy ngân cấp tính.)
"hydrargyrisme chronique": nhiễm độc thủy ngân mãn tính.
- Une exposition prolongée à de faibles doses de mercure peut entraîner un hydrargyrisme chronique. (Tiếp xúc lâu dài với liều lượng thủy ngân thấp có thể dẫn đến nhiễm độc thủy ngân mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrargyrie (n.f): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ sự nhiễm độc thủy ngân.
- Intoxication mercurielle (n.f): cụm từ thông dụng hơn với nghĩa tương đương, chỉ sự ngộ độc thủy ngân.
Từ đồng nghĩa
- Intoxication au mercure: ngộ độc thủy ngân.
- Empoisonnement mercuriel: sự đầu độc bằng thủy ngân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ giống đực
- (y học) sự nhiễm độc thủy ngân