hydratable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Có thể hiđrat hóa: Chỉ tính chất của một chất (thường là hợp chất hóa học) có khả năng kết hợp với nước để tạo thành một hiđrat. Quá trình này có thể liên quan đến việc nước được hấp thụ hoặc kết hợp vào cấu trúc tinh thể của chất đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette poudre est hydratable en présence d'eau. (Bột này có thể hiđrat hóa khi có mặt nước.)
- Le ciment est un matériau hydratable. (Xi măng là một vật liệu có thể hiđrat hóa.)
- Les chercheurs étudient les propriétés de ce nouveau composé hydratable. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của hợp chất mới có thể hiđrat hóa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Facilement hydratable": dễ dàng hiđrat hóa.
- Ce sel est facilement hydratable à l'air libre. (Loại muối này dễ dàng hiđrat hóa trong không khí.)
- "Peu hydratable": khó hiđrat hóa.
- Cette substance est peu hydratable dans ces conditions. (Chất này khó hiđrat hóa trong những điều kiện như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydratation (danh từ giống cái): sự hiđrat hóa.
- L'hydratation du ciment est une réaction exothermique. (Sự hiđrat hóa của xi măng là một phản ứng tỏa nhiệt.)
- Hydrater (động từ): hiđrat hóa.
- Il faut hydrater cette poudre pour activer ses propriétés. (Cần phải hiđrat hóa loại bột này để kích hoạt các tính chất của nó.)
- Hydraté, -e (tính từ): đã được hiđrat hóa, chứa nước.
- Voici la forme hydratée du sulfate de cuivre. (Đây là dạng đã hiđrat hóa của đồng sunfat.)
Từ đồng nghĩa
- Capable d'hydratation: có khả năng hiđrat hóa.
- Susceptible d'hydratation: có thể bị hiđrat hóa.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là hóa học, vật liệu học và xây dựng. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với từ "hydratant" (có tác dụng giữ ẩm, cấp nước), thường dùng trong mỹ phẩm và dược phẩm để mô tả kem dưỡng da hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
tính từ
- (hóa học) có thể hiđrat hóa