hydratation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Sự hiđrat hóa: Quá trình hóa học trong đó các phân tử nước (H₂O) được kết hợp vào một chất hoặc hợp chất, thường dẫn đến sự hình thành các hiđrat.
- (Sinh học, Y học) Sự cung cấp nước, sự bù nước: Hành động cung cấp hoặc duy trì lượng nước cần thiết cho cơ thể hoặc một mô sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hydratation du ciment est une réaction exothermique. (Sự hiđrat hóa của xi măng là một phản ứng tỏa nhiệt.)
- Une bonne hydratation est essentielle pour la santé de la peau. (Việc cung cấp đủ nước là điều cần thiết cho sức khỏe của làn da.)
- Les sportifs doivent surveiller leur hydratation pendant l'effort. (Các vận động viên phải theo dõi lượng nước bù cho cơ thể trong khi luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hydratation cutanée: Sự cung cấp nước cho da, độ ẩm của da.
- Cette crème améliore l'hydratation cutanée. (Loại kem này cải thiện độ ẩm cho da.)
Degré d'hydratation: Mức độ hiđrat hóa, lượng nước được kết hợp.
- Le degré d'hydratation de ce sel est de cinq molécules d'eau. (Mức độ hiđrat hóa của loại muối này là năm phân tử nước.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrater (động từ): Hiđrat hóa, cung cấp nước.
- Il faut hydrater sa peau quotidiennement. (Cần phải cung cấp nước cho da hàng ngày.)
Hydratant, e (tính từ): Có tính chất giữ ẩm, cấp nước.
- Une lotion hydratante. (Một loại dung dịch dưỡng ẩm.)
Déshydratation (danh từ giống cái): Sự mất nước, sự khử nước.
- La déshydratation peut être dangereuse. (Tình trạng mất nước có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Apport en eau: Lượng nước cung cấp (trong ngữ cảnh sinh học).
- Hydration: (Từ tiếng Anh, thường dùng trong khoa học với nghĩa tương tự).
Lưu ý
- Trong hóa học, "hydratation" mô tả một phản ứng hóa học cụ thể.
- Trong đời sống hàng ngày và y tế, từ này thường được dùng với nghĩa cung cấp nước cho cơ thể. Cần phân biệt với "hydrogénation" (sự hiđro hóa) là quá trình thêm hiđro.
danh từ giống cái
- (hóa học) sự hiđrat hóa