hydraulic ram

/hai'drɔ:lik'ræm/
Học thuật
Thân thiện
hydraulic ram

A hydraulic ram pumps water from a stream up to a farm's storage tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Búa thủy lực, bơm thủy lực đập: Một thiết bị bơm nước hoạt động theo chu kỳ, sử dụng động năng (hiệu ứng nước va) của một dòng nước chảy để đẩy một phần nhỏ lượng nước đó lên một độ cao lớn hơn đáng kể so với nguồn nước ban đầu. Thiết bị này hoạt động không cần nguồn năng lượng bên ngoài nào khác ngoài động năng của dòng nước cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm uses a hydraulic ram to pump water from the stream to the storage tank on the hill. (Nông trại sử dụng một bơm thủy lực đập để bơm nước từ con suối lên bể chứa trên đồi.)
    • Installing a hydraulic ram can be a sustainable solution for water supply in remote areas. (Lắp đặt búa thủy động có thể một giải pháp bền vững cho việc cấp nướccác khu vực xa xôi.)
    • The principle behind the hydraulic ram is based on water hammer effect. (Nguyên hoạt động của bơm thủy lực đập dựa trên hiệu ứng nước va.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ram pump": Một tên gọi khác phổ biến cho "hydraulic ram", nhấn mạnh chế đập/búa của .
    • A ram pump is an automatic pumping device. (Máy bơm ram một thiết bị bơm tự động.)
  • "hydraulic ram pump": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ cùng một thiết bị.
    • The efficiency of a hydraulic ram pump depends on the fall and flow of the water source. (Hiệu suất của máy bơm thủy lực đập phụ thuộc vào độ dốc lưu lượng của nguồn nước.)
Biến thể từ liên quan
  • Hydraulics (n): Thủy lực học, ngành khoa học nghiên cứu về tính chất ứng dụng của chất lỏng trong chuyển động.
  • Ram (n): Trong khí, có thể chỉ pít-tông, đầu đập, hoặc cấu thủy lực tạo lực đẩy/ép mạnh.
  • Water hammer (n): Hiệu ứng nước va, hiện tượng áp suất tăng đột ngột trong đường ống khi dòng chảy bị ngăn lại đột ngột, nguyên hoạt động chính của "hydraulic ram".
Từ đồng nghĩa
  • Ram pump: Máy bơm ram (cách gọi tắt thông dụng).
  • Water ram: Bơm nước đập (nhấn mạnh vào mục đích sử dụng nguyên ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ kỹ thuật này.)

hydraulic ram

A hydraulic ram pumps water from a stream up to a farm's storage tank.

danh từ
  1. (kỹ thuật) búa thuỷ động