hydraulicien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ sư thủy lực: Một chuyên gia hoặc kỹ sư có chuyên môn về thủy lực học, ngành khoa học nghiên cứu về hành vi và ứng dụng của chất lỏng (đặc biệt là nước hoặc dầu) trong trạng thái chuyển động và đứng yên. Công việc của họ liên quan đến thiết kế, phân tích, vận hành và bảo trì các hệ thống sử dụng chất lỏng để truyền tải năng lượng hoặc kiểm soát chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hydraulicien a conçu le système de freinage du nouveau modèle de tracteur. (Vị kỹ sư thủy lực đã thiết kế hệ thống phanh cho mẫu máy kéo mới.)
- Nous avons besoin de consulter un hydraulicien pour résoudre ce problème de fuite dans la conduite principale. (Chúng tôi cần tham vấn một kỹ sư thủy lực để giải quyết vấn đề rò rỉ trong đường ống chính.)
- Elle est hydraulicienne dans une entreprise spécialisée dans les barrages. (Cô ấy là kỹ sư thủy lực tại một công ty chuyên về đập thủy điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp và xây dựng. Nó nhấn mạnh đến chuyên môn kỹ thuật hơn là công việc lắp đặt thông thường.
- Có thể dùng để chỉ chuyên gia trong cả lĩnh vực thủy lực công nghiệp (sử dụng dầu) và thủy lực dân dụng/công trình (liên quan đến nước, như đập, kênh rạch).
Biến thể và từ gần giống
- Hydraulique (adj/n): (thuộc về) thủy lực; môn thủy lực học.
- Un système hydraulique. (Một hệ thống thủy lực.)
- Plombier (n): thợ sửa ống nước. (Từ này chỉ nghề thủ công lắp đặt và sửa chữa đường ống nước trong các tòa nhà, khác với hydraulicien là kỹ sư chuyên về thiết kế và tính toán hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Ingénieur en hydraulique: Kỹ sư thủy lực. (Cụm từ giải thích rõ hơn chức danh.)
- Spécialiste en hydraulique: Chuyên gia thủy lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ 'hydraulicien' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'hydraulicien'.)