hydraulique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thủy lực: Mô tả những thứ liên quan đến lực, chuyển động hoặc năng lượng của chất lỏng (thường là nước hoặc dầu), hoặc các hệ thống vận hành bằng áp suất chất lỏng.
- Cứng trong nước: (Trong xây dựng) Mô tả loại vữa hoặc xi măng có khả năng đông cứng và giữ độ bền dưới nước.
Danh từ giống cái:
- Thủy lực học: Môn khoa học nghiên cứu về tính chất cơ học của chất lỏng và ứng dụng của chúng trong kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le système hydraulique de cette grue est très puissant. (Hệ thống thủy lực của chiếc cần cẩu này rất mạnh mẽ.)
- Cette presse fonctionne grâce à un vérin hydraulique. (Máy ép này hoạt động nhờ một xi-lanh thủy lực.)
- Pour ces fondations, il faut utiliser un ciment hydraulique. (Đối với những nền móng này, cần phải sử dụng xi măng thủy lực.)
Danh từ:
- L'hydraulique est une branche importante de la physique. (Thủy lực học là một nhánh quan trọng của vật lý.)
- Il est spécialiste en hydraulique fluviale. (Anh ấy là chuyên gia về thủy lực học sông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hydraulique agricole: Một chuyên ngành về thủy lực ứng dụng trong nông nghiệp, liên quan đến thủy nông, tưới tiêu và quản lý nước.
- Les projets d'hydraulique agricole visent à améliorer l'irrigation. (Các dự án thủy nông nhằm mục đích cải thiện hệ thống tưới tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydraulicien/Hydraulicienne (danh từ): Kỹ sư thủy lực, chuyên gia về thủy lực học.
- Hydrauliquement (trạng từ): Một cách thủy lực, bằng phương pháp thủy lực.
Từ đồng nghĩa
- Pour les systèmes (cho hệ thống): Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "" (vận hành bằng dầu dưới áp suất).
- Pour la science (cho môn khoa học): Mécanique des fluides (cơ học chất lỏng) là một lĩnh vực rộng hơn bao gồm thủy lực học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydraulique" một cách riêng biệt.
tính từ
- (thuộc) thủy lực
- Moteur hydrauliqueđộng cơ thủy lực
- Energie hydrauliquenăng lượng thủy lực
- Mortier hydrauliquevữa thủy lực (cứng trong nước)
danh từ giống cái
- thủy lực học
- hydraulique agricolethủy nông