hydraulique

Học thuật
Thân thiện
hydraulique

Un moteur hydraulique actionne une petite grue sur un chantier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thủy lực: Mô tả những thứ liên quan đến lực, chuyển động hoặc năng lượng của chất lỏng (thườngnước hoặc dầu), hoặc các hệ thống vận hành bằng áp suất chất lỏng.
    • Cứng trong nước: (Trong xây dựng) Mô tả loại vữa hoặc xi măng khả năng đông cứng giữ độ bền dưới nước.
  2. Danh từ giống cái:

    • Thủy lực học: Môn khoa học nghiên cứu về tính chất cơ học của chất lỏng ứng dụng của chúng trong kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le système hydraulique de cette grue est très puissant. (Hệ thống thủy lực của chiếc cần cẩu này rất mạnh mẽ.)
    • Cette presse fonctionne grâce à un vérin hydraulique. (Máy ép này hoạt động nhờ một xi-lanh thủy lực.)
    • Pour ces fondations, il faut utiliser un ciment hydraulique. (Đối với những nền móng này, cần phải sử dụng xi măng thủy lực.)
  • Danh từ:

    • L'hydraulique est une branche importante de la physique. (Thủy lực họcmột nhánh quan trọng của vật lý.)
    • Il est spécialiste en hydraulique fluviale. (Anh ấychuyên gia về thủy lực học sông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hydraulique agricole: Một chuyên ngành về thủy lực ứng dụng trong nông nghiệp, liên quan đến thủy nông, tưới tiêu quảnnước.
    • Les projets d'hydraulique agricole visent à améliorer l'irrigation. (Các dự án thủy nông nhằm mục đích cải thiện hệ thống tưới tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraulicien/Hydraulicienne (danh từ): Kỹ thủy lực, chuyên gia về thủy lực học.
  • Hydrauliquement (trạng từ): Một cách thủy lực, bằng phương pháp thủy lực.
Từ đồng nghĩa
  • Pour les systèmes (cho hệ thống): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "" (vận hành bằng dầu dưới áp suất).
  • Pour la science (cho môn khoa học): Mécanique des fluides (cơ học chất lỏng) là một lĩnh vực rộng hơn bao gồm thủy lực học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydraulique" một cách riêng biệt.

hydraulique

Un moteur hydraulique actionne une petite grue sur un chantier.

tính từ
  1. (thuộc) thủy lực
    • Moteur hydraulique
      động cơ thủy lực
    • Energie hydraulique
      năng lượng thủy lực
    • Mortier hydraulique
      vữa thủy lực (cứng trong nước)
danh từ giống cái
  1. thủy lực học
    • hydraulique agricole
      thủy nông

Từ có nhắc đến "hydraulique"