hydraviation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngành thủy phi cơ: Một lĩnh vực hàng không liên quan đến việc thiết kế, chế tạo, vận hành và sử dụng các loại máy bay có thể cất cánh và hạ cánh trên mặt nước (thủy phi cơ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hydraviation a connu son âge d'or dans l'entre-deux-guerres. (Ngành thủy phi cơ đã trải qua thời kỳ hoàng kim vào giữa hai cuộc chiến tranh.)
- Ce musée est consacré à l'histoire de l'hydraviation. (Bảo tàng này được dành riêng cho lịch sử của ngành thủy phi cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "développement de l'hydraviation": sự phát triển của ngành thủy phi cơ.
- Le développement de l'hydraviation a été crucial pour desservir les régions lacustres. (Sự phát triển của ngành thủy phi cơ đã rất quan trọng để phục vụ các vùng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydravion (danh từ giống đực): thủy phi cơ (chỉ phương tiện cụ thể).
- Un hydravion est amarré au ponton. (Một chiếc thủy phi cơ đang được buộc ở cầu tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Aviation maritime: hàng không trên biển (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả hoạt động của máy bay từ tàu sân bay).
danh từ giống cái
- ngành thủy phi cơ