hydravion

Học thuật
Thân thiện
hydravion

Un hydravion décolle de la surface d'un lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủy phi cơ: Một loại máy bay được thiết kế để có thể cất cánh hạ cánh trên mặt nước, thay vì trên đường băng thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hydravion a amerri sur le lac. (Chiếc thủy phi cơ đã hạ cánh xuống mặt hồ.)
    • Nous avons pris un hydravion pour rejoindre l'île. (Chúng tôi đã đi thủy phi cơ để đến hòn đảo.)
    • Le premier vol d'un hydravion a eu lieu au début du XXe siècle. (Chuyến bay đầu tiên của một thủy phi cơ diễn ra vào đầu thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilotage d'hydravion": việc lái thủy phi cơ.

    • Il suit une formation pour le pilotage d'hydravion. (Anh ấy đang theo một khóa đào tạo để lái thủy phi cơ.)
  • "Base d'hydravions": căn cứ thủy phi cơ.

    • La base d'hydravions est située dans la baie. (Căn cứ thủy phi cơ nằm trong vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraviation (n.f): ngành hàng không thủy phi cơ, kỹ thuật bay bằng thủy phi cơ.

    • L'hydraviation est un domaine de l'aéronautique. (Ngành thủy phi cơmột lĩnh vực của hàng không.)
  • Hydrobase (n.f): căn cứ thủy phi cơ (từ đồng nghĩa với "base d'hydravions").

    • L'hydrobase est équipée pour l'entretien des appareils. (Căn cứ thủy phi cơ được trang bị để bảo dưỡng các máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Avion amphibie: máy bay lưỡng cư (có thể hoạt động trên cả mặt nước đường băng).
  • Seaplane (từ tiếng Anh thường dùng trong tiếng Pháp): thủy phi cơ.
Các cụm từ liên quan
  • Vol en hydravion: chuyến bay bằng thủy phi cơ.

    • Le vol en hydravion offre une vue magnifique sur les côtes. (Chuyến bay bằng thủy phi cơ mang đến một góc nhìn tuyệt đẹp về bờ biển.)
  • Faire amerrir un hydravion: cho thủy phi cơ hạ cánh xuống nước.

    • Le pilote a réussi à faire amerrir l'hydravion malgré les vagues. (Phi công đã thành công trong việc cho chiếc thủy phi cơ hạ cánh xuống nước bất chấp những con sóng.)
hydravion

Un hydravion décolle de la surface d'un lac.

{{hydravion}}
danh từ giống đực
  1. thủy phi cơ