hydroacoustics

/'haidrouə'ku:stiks/
Học thuật
Thân thiện
hydroacoustics

A scientist uses hydroacoustics to study marine life.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít):
    • Thủy âm học: Một ngành khoa học nghiên cứu về sự lan truyền, phản xạ thu nhận âm thanh trong môi trường nước (như đại dương, hồ, sông). ứng dụng các nguyên âm học để khảo sát đo đạc dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hydroacoustics is essential for modern underwater mapping. (Thủy âm học rất cần thiết cho việc lập bản đồ dưới nước hiện đại.)
    • Scientists use hydroacoustics to study the migration patterns of fish. (Các nhà khoa học sử dụng thủy âm học để nghiên cứu mô hình di cư của .)
    • The research vessel is equipped with advanced hydroacoustics technology. (Tàu nghiên cứu được trang bị công nghệ thủy âm học tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied hydroacoustics": thủy âm học ứng dụng, thường chỉ việc sử dụng các kỹ thuật thủy âm để giải quyết các vấn đề thực tế như đánh bắt , thăm dò địa chất.
    • Applied hydroacoustics helps in sustainable fisheries management. (Thủy âm học ứng dụng giúp ích cho việc quản lý ngư nghiệp bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydroacoustic (tính từ): thuộc về thủy âm học.
    • A hydroacoustic survey was conducted in the area. (Một cuộc khảo sát thủy âm đã được tiến hành trong khu vực.)
  • Sonar (danh từ): một công nghệ cụ thể sử dụng sóng âm để định vị liên lạc dưới nước, một ứng dụng quan trọng của thủy âm học.
Từ đồng nghĩa
  • Underwater acoustics: âm học dưới nước (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Marine acoustics: âm học biển (thường tập trung vào môi trường nước mặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "hydroacoustics" đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydroacoustics".)

hydroacoustics

A scientist uses hydroacoustics to study marine life.

danh từ
  1. thuỷ âm học