hydroaeroplane

/'haidrou'eərəplein/
Học thuật
Thân thiện
hydroaeroplane

A hydroaeroplane lands smoothly on the calm surface of a lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy phi cơ: Một loại máy bay được thiết kế để có thể cất cánh hạ cánh trên mặt nước. thường phao nổi thay vì bánh xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early explorers used a hydroaeroplane to reach remote islands. (Những nhà thám hiểm thời kỳ đầu đã sử dụng một chiếc thủy phi cơ để đến các hòn đảo xa xôi.)
    • The museum has a restored hydroaeroplane from the 1930s. (Bảo tàng một chiếc thủy phi cơ được phục chế từ những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để chỉ các phương tiện hàng không cụ thể hoạt động trên mặt nước.
Biến thể từ gần giống
  • Hydroplane (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa thủy phi cơ. Trong tiếng Anh hiện đại, "seaplane" từ thông dụng nhất.
  • Seaplane (n): Thủy phi cơ (từ thông dụng hiện nay).
  • Flying boat (n): Tàu bay, một loại thủy phi cơ thân tàu để nổi trên nước.
Từ đồng nghĩa
  • Seaplane: Thủy phi cơ.
  • Flying boat: Tàu bay.
hydroaeroplane

A hydroaeroplane lands smoothly on the calm surface of a lake.

danh từ
  1. thuỷ phi cơ ((cũng) hydro)