hydrocephalic

/'haidrouke'fælik/
Học thuật
Thân thiện
hydrocephalic

A doctor examines a hydrocephalic infant during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Mắc bệnh tràn dịch não: Mô tả tình trạng của một người hoặc động vật bị bệnh tràn dịch não, một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ quá mức dịch não tủy trong não.
    • Liên quan đến bệnh tràn dịch não: Mô tả các đặc điểm, triệu chứng hoặc nguyên nhân liên quan đến căn bệnh này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor diagnosed the infant as hydrocephalic after reviewing the brain scans. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ sơ sinh mắc bệnh tràn dịch não sau khi xem xét các hình ảnh chụp não.)
    • Early intervention is crucial for hydrocephalic patients to manage the condition. (Can thiệp sớm rất quan trọng đối với bệnh nhân bị tràn dịch não để kiểm soát tình trạng bệnh.)
    • The study focused on the long-term outcomes of hydrocephalic children. (Nghiên cứu tập trung vào kết quả lâu dài của trẻ em mắc chứng tràn dịch não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng học thuật. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường mô tả tình trạng một cách gián tiếp hơn ( dụ: "bị tích nước trong não") để dễ hiểu.
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocephalus (danh từ): Bệnh tràn dịch não, tình trạng tích tụ dịch não tủy.
    • The surgeon performed a shunt procedure to treat the hydrocephalus. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật đặt ống dẫn lưu để điều trị bệnh tràn dịch não.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffering from hydrocephalus: Mắc phải chứng tràn dịch não.
  • With fluid on the brain: dịch trong não (cách nói thông tục, dễ hiểu hơn).
hydrocephalic

A doctor examines a hydrocephalic infant during a routine checkup.

tính từ
  1. (y học) mắc bệnh tràn dịch não