hydrocephalus

/'haidrou'sefələs/
Học thuật
Thân thiện
hydrocephalus

A doctor uses a medical diagram to explain hydrocephalus to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh tràn dịch não, bệnh não nước: Một tình trạng bệnh bất thường trong đó dịch não tủy tích tụ quá mức trong các não thất của não. Sự tích tụ này có thể làm tăng áp lực nội sọ, dẫn đến giãn nở các não thất khả năng gây tổn thương não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infant was diagnosed with congenital hydrocephalus. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc bệnh tràn dịch não bẩm sinh.)
    • Treatment for hydrocephalus often involves surgical placement of a shunt. (Việc điều trị bệnh não nước thường liên quan đến phẫu thuật đặt ống dẫn lưu.)
    • The main symptom in adults with hydrocephalus can be difficulty walking. (Triệu chứng chínhngười lớn mắc bệnh tràn dịch não có thể khó khăn khi đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Communicating hydrocephalus": Tràn dịch não thông thương. Một dạng của bệnh nơi dịch não tủy vẫn có thể lưu thông giữa các não thất nhưng bị cản trở khi hấp thu hoặc thoát ra ngoài.

    • Normal pressure hydrocephalus is a type of communicating hydrocephalus. (Tràn dịch não áp lực bình thường một loại bệnh tràn dịch não thông thương.)
  • "Obstructive hydrocephalus": Tràn dịch não tắc nghẽn. Một dạng của bệnh nơi dòng chảy của dịch não tủy bị chặn lạimột hoặc nhiều điểm hẹp.

    • A tumor blocking the cerebral aqueduct can cause obstructive hydrocephalus. (Một khối u chặn cống não có thể gây ra bệnh tràn dịch não tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocephalic (adj): (thuộc về) bệnh tràn dịch não; (người) mắc bệnh não nước.

    • Hydrocephalic pressure needs to be managed carefully. (Áp lực do bệnh tràn dịch não cần được kiểm soát cẩn thận.)
  • Hydrocephaly (n): Một từ đồng nghĩa khác của "hydrocephalus", cùng chỉ bệnh tràn dịch não.

    • The medical report listed hydrocephaly as a complication. (Báo cáo y tế liệt kê chứng tràn dịch não như một biến chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Water on the brain: Bệnh nước trên não (cách gọi thông thường, không mang tính học thuật).
    • The old term "water on the brain" is now medically referred to as hydrocephalus. (Thuật ngữ "nước trên não" giờ đây trong y học được gọi là bệnh tràn dịch não.)
hydrocephalus

A doctor uses a medical diagram to explain hydrocephalus to a patient.

danh từ
  1. (y học) bệnh tràn dịch não, bệnh não nước