hydrocharis

hydrocharis

A small green hydrocharis floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: Hydrocharis một chi thực vật thủy sinh trong họ Thủy thảo (Hydrocharitaceae), thường được gọi là "bèo tây" hoặc "cỏ ếch". Đây các loài cây sống nổi trên mặt nước, hình trái tim hoặc hình thận, thường thấycác ao hồ, đầm lầy vùng ôn đới nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Hydrocharis is often found in still ponds where it forms dense vegetation mats.)
  • (The species Hydrocharis morsus-ranae is native to Europe and Asia.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Hydrocharis thường được dùng trong sinh thái học để chỉ các loài thực vật thủy sinh vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái nước ngọt.
    • Sự phát triển của Hydrocharis có thể cải thiện chất lượng nước bằng cách hấp thụ chất dinh dưỡng dư thừa. (The growth of Hydrocharis can improve water quality by absorbing excess nutrients.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocharitaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Hydrocharis.
    • Họ Hydrocharitaceae bao gồm nhiều loài thực vật thủy sinh khác như Vallisneria. (The family Hydrocharitaceae includes many other aquatic plants like Vallisneria.)
  • Frogbit (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho Hydrocharis morsus-ranae.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ ếch (danh từ): Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Bèo tây (danh từ): Một tên gọi khác, thường dùng cho Eichhornia crassipes, nhưng đôi khi cũng áp dụng cho Hydrocharis.
Các cụm từ liên quan
  • Hydrocharis morsus-ranae (cụm danh từ): Loài điển hình của chi, còn gọi là "cỏ ếch châu Âu".
    • Hydrocharis morsus-ranae loài xâm lấnBắc Mỹ. (Hydrocharis morsus-ranae is an invasive species in North America.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến hydrocharis trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Từ gần giống