hydrochoerus
Định nghĩa
Danh từ: Chi động vật có vú thuộc họ Hydrochoeridae, bao gồm loài chuột lang nước (capybara) – loài gặm nhấm lớn nhất thế giới, sống ở các vùng đầm lầy và sông hồ tại Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi được biết đến với lối sống bán thủy sinh.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi để hiểu về sự tiến hóa của loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hydrochoerus hydrochaeris: Danh pháp khoa học của loài chuột lang nước (capybara).
- The capybara, scientifically named Hydrochoerus hydrochaeris, is a social animal. (Chuột lang nước, có tên khoa học là Hydrochoerus hydrochaeris, là một loài động vật xã hội.)
Hydrochoerus isthmius: Một loài nhỏ hơn trong cùng chi, sinh sống ở Panama và Colombia.
- Hydrochoerus isthmius is considered a separate species by some taxonomists. (Hydrochoerus isthmius được một số nhà phân loại học coi là một loài riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrochoeridae (danh từ): Họ động vật gặm nhấm bao gồm chi và các họ hàng đã tuyệt chủng.
- The family Hydrochoeridae includes both living and extinct species. (Họ Hydrochoeridae bao gồm cả các loài còn sống và đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Capybara (danh từ): Tên thông thường của loài trong chi này.
- Chuột lang nước (danh từ): Tên tiếng Việt phổ biến.
Các cụm từ liên quan
- Hydrochoerus habitat: Môi trường sống của chi (thường là vùng đầm lầy, rừng ngập mặn).
- The hydrochoerus habitat is primarily in South American wetlands. (Môi trường sống của chi hydrochoerus chủ yếu là các vùng đất ngập nước ở Nam Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
- "Large as a hydrochoerus" (thành ngữ không chính thức): Dùng để miêu tả kích thước to lớn.
- That rodent is as large as a hydrochoerus! (Con gặm nhấm đó to như một con chuột lang nước vậy!)