hydrochloric

/'haidrou'klɔ:rik/
Học thuật
Thân thiện
hydrochloric

A scientist carefully pours hydrochloric acid into a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hoá học):
    • Thuộc về hoặc chứa hydro clo: "hydrochloric" một tính từ mô tả một hợp chất được tạo thành từ hydro clo, đặc biệt khi đề cập đến axit được tạo thành từ hai nguyên tố này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stomach naturally produces hydrochloric acid for digestion. (Dạ dày tự nhiên sản xuất axit hydrochloric để tiêu hóa.)
    • Hydrochloric gas is highly soluble in water. (Khí hydrochloric tan nhiều trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrochloric acid": Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này, chỉ một loại axit mạnh, không màu, công thức hóa học HCl, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp trong dịch vị dạ dày.
    • Hydrochloric acid is used to clean metals before soldering. (Axit hydrochloric được dùng để làm sạch kim loại trước khi hàn.)
Biến thể từ liên quan
  • Hydrochloride (danh từ): Một muối được hình thành bởi phản ứng giữa axit hydrochloric một chất hữu cơ (thường một amin), phổ biến trong tên gọi của nhiều loại dược phẩm.
    • Pseudoephedrine hydrochloride is a common decongestant. (Pseudoephedrine hydrochloride một loại thuốc thông mũi phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Muriatric (tính từ, cổ điển/ít dùng): Có nghĩa tương tự "hydrochloric", đặc biệt trong cụm từ "muriatric acid" (axit muriatic) tên gọi thông thường cho axit hydrochloric loãng dùng trong công nghiệp.
hydrochloric

A scientist carefully pours hydrochloric acid into a beaker.

tính từ
  1. (hoá học) clohyddric
    • hydrochloric acid
      axit clohyddric

Từ chứa "hydrochloric"