hydroclasseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy thủy phân cấp: Một thiết bị kỹ thuật dùng để phân loại, sàng lọc hoặc tách các hạt vật liệu (thường là quặng, cát, khoáng sản) theo kích thước hoặc tỷ trọng bằng cách sử dụng dòng nước hoặc môi trường chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'usine a installé un nouvel hydroclasseur pour améliorer le traitement du minerai. (Nhà máy đã lắp đặt một máy thủy phân cấp mới để cải thiện việc xử lý quặng.)
- L'hydroclasseur sépare les particules fines des particules grossières. (Máy thủy phân cấp tách các hạt mịn ra khỏi các hạt thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hydroclasseur à sables": Máy thủy phân cấp dùng cho cát.
- Cet hydroclasseur à sables est essentiel pour la production de béton de haute qualité. (Máy thủy phân cấp cát này rất cần thiết cho việc sản xuất bê tông chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydroclassification (danh từ giống cái): Quá trình thủy phân cấp, sự phân loại bằng nước.
- L'hydroclassification est une étape clé dans la préparation des minerais. (Thủy phân cấp là một bước then chốt trong việc chuẩn bị quặng.)
Từ đồng nghĩa
- Classificateur hydraulique: Máy phân loại thủy lực.
- Laveur-classificateur: Máy rửa-phân loại.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như khai thác mỏ, xử lý khoáng sản, công nghiệp vật liệu xây dựng và một số ngành công nghiệp nặng khác.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) máy thủy phân cấp