hydrocraquage

Học thuật
Thân thiện
hydrocraquage

L'hydrocraquage est utilisé dans une raffinerie pour transformer le pétrole lourd.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Phương pháp hiđrocrackin: Một quy trình công nghệ hóa học dùng để chuyển hóa dầu mỏ nặng thành các sản phẩm nhẹ hơn, giá trị hơn (như xăng, dầu diesel) bằng cách sử dụng hydro dưới áp suất nhiệt độ cao, thường có mặt chất xúc tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hydrocraquage est essentiel dans le raffinage du pétrole. (Phương pháp hiđrocrackin là thiết yếu trong quá trình lọc dầu.)
    • Cette unité de raffinage utilise l'hydrocraquage pour augmenter le rendement en essence. (Nhà máy lọc dầu này sử dụng phương pháp hiđrocrackin để tăng sản lượng xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédé d'hydrocraquage": Quy trình hiđrocrackin.

    • Le procédé d'hydrocraquage est très coûteux en énergie. (Quy trình hiđrocrackin rất tốn năng lượng.)
  • "Unité d'hydrocraquage": Phân xưởng/đơn vị hiđrocrackin.

    • La nouvelle unité d'hydrocraquage sera opérationnelle l'année prochaine. (Phân xưởng hiđrocrackin mới sẽ đi vào hoạt động vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocraquer (động từ): Thực hiện quy trình hiđrocrackin.

    • Cette installation peut hydrocraquer les résidus lourds. (Cơ sở này có thể hiđrocrackin các cặn dầu nặng.)
  • Craquage (danh từ giống đực): Phương pháp crackin (bẻ gãy phân tử), một quy trình tương tự nhưng thường không sử dụng hydro.

    • Le craquage catalytique est une autre technique de raffinage. (Crackin xúc tácmột kỹ thuật lọc dầu khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrocracking (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật quốc tế): Hiđrocrackin.
  • Hydrotraitement sévère (cụm từ kỹ thuật): Xửbằng hydro cường độ cao (có thể bao hàm quy trình tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành này.)

hydrocraquage

L'hydrocraquage est utilisé dans une raffinerie pour transformer le pétrole lourd.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) phương pháp hiđrocrackin