hydrocution
Học thuậtThân thiện
Une personne est victime d'une hydrocution en sortant brusquement d'un bain froid.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngất do nước: Một hiện tượng y học xảy ra khi cơ thể bị sốc nhiệt đột ngột do tiếp xúc với nước lạnh, dẫn đến ngất xỉu, ngừng tim hoặc chết đuối. Đây là một tai nạn thường gặp khi nhảy xuống nước lạnh đột ngột trong lúc cơ thể đang nóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hydrocution est un risque majeur en été. (Sự ngất do nước là một nguy cơ lớn vào mùa hè.)
- Pour éviter l'hydrocution, il faut se mouiller progressivement. (Để tránh ngất do nước, cần phải làm ướt người từ từ.)
- Le sauveteur a reconnu les signes d'une hydrocution. (Nhân viên cứu hộ đã nhận ra các dấu hiệu của một cơn ngất do nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"risque d'hydrocution": nguy cơ bị ngất do nước.
- Les panneaux avertissent du risque d'hydrocution. (Các biển báo cảnh báo về nguy cơ bị ngất do nước.)
"victime d'hydrocution": nạn nhân của chứng ngất do nước.
- Les secours sont intervenus pour une victime d'hydrocution. (Đội cứu hộ đã can thiệp cho một nạn nhân bị ngất do nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrocuté(e) (tính từ/ danh từ): (người) bị ngất do nước.
- Un baigneur hydrocuté a été secouru. (Một người tắm biển bị ngất do nước đã được cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Choc thermique (danh từ giống đực): Sốc nhiệt (thuật ngữ chung hơn, có thể xảy ra trong các điều kiện khác, không chỉ với nước).
- Syncope par immersion (cụm danh từ): Ngất xỉu do ngâm nước.
Thông tin thêm
- Nguyên nhân: Hiện tượng này xảy ra khi có sự chênh lệch nhiệt độ quá lớn giữa cơ thể (nóng) và nước (lạnh), gây co mạch đột ngột và có thể dẫn đến ngừng tim.
- Phòng tránh: Các biện pháp phòng tránh bao gồm làm ướt người từ từ (cổ, ngực, lưng) trước khi xuống nước, không nhảy xuống nước khi cơ thể đang đổ mồ hôi hoặc sau khi phơi nắng lâu, và tránh xuống nước ngay sau bữa ăn no.
Une personne est victime d'une hydrocution en sortant brusquement d'un bain froid.
danh từ giống cái
- (y học) sự ngất do nước