hydrocéphale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Bị tràn dịch não: Mô tả tình trạng có quá nhiều dịch não tủy tích tụ trong não, thường dẫn đến đầu to bất thường, đặc biệt ở trẻ sơ sinh.
Danh từ:
- (Y học) Người bị tràn dịch não: Chỉ một cá nhân mắc phải chứng bệnh tràn dịch não.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le diagnostic a confirmé que le nourrisson était hydrocéphale. (Chẩn đoán xác nhận đứa trẻ sơ sinh bị tràn dịch não.)
- Cette malformation peut entraîner un fœtus hydrocéphale. (Dị tật này có thể dẫn đến một bào thai bị tràn dịch não.)
Danh từ:
- La chirurgie peut grandement améliorer la qualité de vie d'un hydrocéphale. (Phẫu thuật có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của một người bị tràn dịch não.)
- Le centre médical offre un soutien spécialisé aux hydrocéphales. (Trung tâm y tế cung cấp hỗ trợ chuyên biệt cho những người bị tràn dịch não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être diagnostiqué hydrocéphale": Được chẩn đoán mắc chứng tràn dịch não.
- L'enfant a été diagnostiqué hydrocéphale à la naissance. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng tràn dịch não khi sinh ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrocéphalie (danh từ giống cái): Chứng tràn dịch não (tên bệnh).
- L'hydrocéphalie nécessite une prise en charge médicale. (Chứng tràn dịch não cần được theo dõi y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: Có thể được mô tả bằng cụm từ "atteint d'hydrocéphalie" (bị mắc chứng tràn dịch não).
tính từ
- (y học) bị tràn dịch não
danh từ
- (y học) người bị tràn dịch não