hydrodynamic
/'haidroudai'næmik/ Cách viết khác : (hydrodynamical) /'haidroudai'næmikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thủy động lực học: Mô tả các nguyên lý, lực, hoặc hiện tượng liên quan đến chuyển động của chất lỏng và tương tác của chúng với bề mặt rắn.
- Thuộc về động lực học chất lỏng: Liên quan đến nhánh vật lý nghiên cứu chuyển động của chất lỏng (nước, dầu, không khí...) và các lực tác động lên chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The engineers conducted a hydrodynamic analysis of the new ship's hull. (Các kỹ sư đã tiến hành phân tích thủy động lực học cho thân tàu mới.)
- A dolphin's shape is highly hydrodynamic, allowing it to swim efficiently. (Hình dáng của cá heo có tính thủy động lực học cao, cho phép nó bơi một cách hiệu quả.)
- Hydrodynamic forces must be considered when designing a dam. (Các lực thủy động lực học phải được tính đến khi thiết kế một con đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật: Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như đóng tàu, hàng không vũ trụ (cho dòng chảy chất lỏng), và kỹ thuật môi trường.
- The study focuses on the hydrodynamic stability of the fluid flow. (Nghiên cứu tập trung vào độ ổn định thủy động lực học của dòng chảy chất lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrodynamical (tính từ): Một biến thể tính từ khác, đồng nghĩa với "hydrodynamic".
- Hydrodynamics (danh từ): Thủy động lực học, ngành khoa học nghiên cứu về chuyển động của chất lỏng.
- He is a professor specializing in hydrodynamics. (Ông ấy là một giáo sư chuyên về thủy động lực học.)
Từ đồng nghĩa
- Fluid-dynamic (tính từ): (Thuộc về) động lực học chất lỏng. (Lưu ý: "Hydrodynamic" thường nghiêng về chất lỏng không nén được như nước, trong khi "fluid-dynamic" có thể bao gồm cả chất khí).
tính từ
- (thuộc) thuỷ động lực học, (thuộc) động lực học chất nước