hydroelectric
/'haidroui'lektrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thủy điện: Liên quan đến việc sản xuất điện năng từ năng lượng của nước đang chuyển động, thường thông qua các đập nước và tuabin.
- Được vận hành bằng sức nước: Chỉ các máy móc, nhà máy hoặc hệ thống sử dụng sức nước để tạo ra điện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country is investing in hydroelectric power to reduce carbon emissions. (Quốc gia đó đang đầu tư vào điện thủy điện để giảm lượng khí thải carbon.)
- They built a massive hydroelectric dam on the river. (Họ đã xây dựng một con đập thủy điện khổng lồ trên dòng sông.)
- This region gets most of its energy from hydroelectric sources. (Khu vực này nhận phần lớn năng lượng từ các nguồn thủy điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hydroelectric potential": tiềm năng thủy điện.
- The mountainous area has significant hydroelectric potential. (Khu vực miền núi có tiềm năng thủy điện đáng kể.)
"hydroelectric generation": sự phát điện thủy điện.
- Hydroelectric generation is highly dependent on seasonal rainfall. (Việc phát điện thủy điện phụ thuộc nhiều vào lượng mưa theo mùa.)
Biến thể và từ gần giống
Hydroelectricity (danh từ): điện thủy điện, ngành thủy điện.
- Hydroelectricity is a major renewable energy source. (Điện thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo chủ yếu.)
Hydroelectric plant / Hydroelectric station (danh từ): nhà máy thủy điện.
- The new hydroelectric plant will power the entire province. (Nhà máy thủy điện mới sẽ cung cấp điện cho toàn tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Water-powered: chạy bằng sức nước (tính từ).
- Hydropower: thủy điện, năng lượng nước (danh từ, thường dùng trong cụm "hydropower energy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'hydroelectric')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'hydroelectric')
tính từ
- thuỷ điện