hydrofluoric
/'haidrouflu:'ɔrik/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully handles a beaker of hydrofluoric acid in the laboratory.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc chứa flo và hydro: "hydrofluoric" là một tính từ hóa học mô tả một hợp chất được tạo thành từ nguyên tố hydro (H) và nguyên tố flo (F).
- Liên quan đến axit flohydric: Từ này thường được dùng để mô tả tính chất hoặc mối liên hệ với axit flohydric (HF), một dung dịch của hydro florua trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chemist handled the hydrofluoric solution with extreme caution. (Nhà hóa học xử lý dung dịch flohydric với sự thận trọng tối đa.)
- Etching glass is a common application of hydrofluoric acid. (Khắc thủy tinh là một ứng dụng phổ biến của axit flohydric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hydrofluoric acid": axit flohydric (công thức hóa học HF). Đây là hợp chất phổ biến nhất được mô tả bởi tính từ này.
- Due to its corrosive nature, hydrofluoric acid requires special storage containers. (Do tính chất ăn mòn của nó, axit flohydric đòi hỏi các bình chứa đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrofluoride (danh từ): florua của một base hữu cơ, một muối hoặc este của axit flohydric.
- The compound was isolated as a hydrofluoride salt. (Hợp chất được tách ra dưới dạng muối hydrofluorua.)
Hydrofluosilicic acid (danh từ): một axit khác có chứa flo, nhưng không phải là axit flohydric. (Lưu ý: Đây là một hợp chất khác, được liệt kê để phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- HF-related: liên quan đến HF (axit flohydric). (Đây là cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ hóa học chính thức).
- Fluorhydric: flohydric (một biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh).
A scientist carefully handles a beaker of hydrofluoric acid in the laboratory.
tính từ
- (hoá học) Flohyddric
- hydrofluoric acidaxít flohyddric