hydrofuger

Học thuật
Thân thiện
hydrofuger

On applique un produit pour hydrofuger la façade de la maison.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho trở thành chống ẩm, làm cho khả năng phòng ướt: Hành động xửmột bề mặt hoặc vật liệu để ngăn nước hoặc hơi ẩm thấm qua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut hydrofuger la façade de la maison avant l'hiver. (Cần phải xửchống ẩm cho mặt tiền ngôi nhà trước mùa đông.)
    • Ce produit permet d'hydrofuger le tissu sans le rendre moins respirant. (Sản phẩm này cho phép làm cho vải khả năng chống thấm không khiến kém thoáng khí đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire hydrofuger": (cụm động từ) cho người khác xửchống thấm.
    • Nous allons faire hydrofuger notre terrasse en bois par un professionnel. (Chúng tôi sẽ cho một chuyên gia xửchống thấm sàn gỗ ngoài trời của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrofuge (tính từ): tính chống thấm, chống ẩm.
    • Un tissu hydrofuge résiste à l'eau mais n'est pas totalement imperméable. (Một loại vải chống thấm khả năng chống nước nhưng không hoàn toàn không thấm nước.)
  • Hydrofugation (danh từ): sự xửchống thấm, quá trình làm cho khả năng chống ẩm.
    • L'hydrofugation de la toiture est essentielle pour protéger la charpente. (Việc xửchống thấm mái nhàđiều cần thiết để bảo vệ khung kèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperméabiliser: làm cho không thấm nước (thường chỉ mức độ chống nước cao hơn, hoàn toàn).
  • Protéger contre l'humidité: bảo vệ chống lại độ ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
hydrofuger

On applique un produit pour hydrofuger la façade de la maison.

ngoại động từ
  1. làm cho trở thành chống ẩm, làm cho khả năng phòng ướt