hydrogenate

/'haidrədʤineit/ Cách viết khác : (hydrogenise) /'haidrədʤinaiz/ (hydrogenize) /'haidrədÊ
Học thuật
Thân thiện
hydrogenate

A scientist hydrogenates vegetable oil in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hydrô hóa: Quá trình hóa học trong đó phân tử hydro (H₂) được thêm vào một hợp chất, thường để làm bão hòa một liên kết đôi hoặc ba trong phân tử chất béo không bão hòa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Food manufacturers often hydrogenate vegetable oils to make them solid at room temperature. (Các nhà sản xuất thực phẩm thường hydrô hóa dầu thực vật để làm chúng đặc lạinhiệt độ phòng.)
    • The chemical process to hydrogenate unsaturated fats changes their physical properties. (Quy trình hóa học để hydrô hóa chất béo không bão hòa sẽ thay đổi tính chất vật của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partially hydrogenated oils": Dầu được hydrô hóa một phần. Đây thuật ngữ phổ biến trong ngành thực phẩm, chỉ loại dầu thực vật đã trải qua quá trình hydrô hóa không hoàn toàn, có thể tạo ra chất béo chuyển hóa (trans fat).
    • Many countries have banned the use of partially hydrogenated oils in food. (Nhiều quốc gia đã cấm sử dụng dầu được hydrô hóa một phần trong thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogenation (danh từ): Sự hydrô hóa.
    • Hydrogenation increases the shelf life of cooking oils. (Sự hydrô hóa làm tăng thời hạn sử dụng của dầu ăn.)
  • Hydrogenated (tính từ): Đã được hydrô hóa.
    • Hydrogenated fats are common in processed foods. (Chất béo đã được hydrô hóa phổ biến trong thực phẩm chế biến sẵn.)
  • Dehydrogenate (ngoại động từ): Khử hydro, loại bỏ hydro khỏi một hợp chất.
Từ đồng nghĩa
  • Add hydrogen to: Thêm hydro vào. (Đây cách giải thích nghĩa đen của quá trình.)
  • Saturate (trong ngữ cảnh hóa học cụ thể): Làm bão hòa (bằng cách thêm hydro).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "hydrogenate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydrogenate".

hydrogenate

A scientist hydrogenates vegetable oil in a laboratory.

ngoại động từ
  1. hyddrô hoá