hydrogenous

/hai'drɔdʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
hydrogenous

A scientist analyzes a hydrogenous compound in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa hydro: Thuộc về hoặc chứa nguyên tố hydro.
    • Được tạo thành từ hydro: nguồn gốc hoặc được cấu tạo từ hydro.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hydrogenous materials are common in the universe. (Các vật liệu chứa hydro rất phổ biến trong vũ trụ.)
    • The chemist analyzed the hydrogenous compound. (Nhà hóa học đã phân tích hợp chất chứa hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả các trầm tích hoặc khoáng vật hình thành từ hoặc chứa một lượng đáng kể hydro, thường trong môi trường biển.
    • Hydrogenous sediments are one of the main types of ocean floor deposits. (Trầm tích chứa hydro một trong những loại trầm tích chính của đáy đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogen (n): Hydro, nguyên tố hóa học.
  • Hydrogenate (v): Hiđro hóa (thêm hydro vào một hợp chất).
  • Hydrogenation (n): Sự hiđro hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogen-containing: chứa hydro.
  • Hydric: (Thuộc về) hydro (trong một số ngữ cảnh hóa học).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt hóa học địa chất học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
hydrogenous

A scientist analyzes a hydrogenous compound in the laboratory.

tính từ, (hoá học)
  1. (thuộc) hyddrô
  2. hyddrô