hydrographie

Học thuật
Thân thiện
hydrographie

L'hydrographie étudie les cours d'eau et les lacs d'une région.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa địa lý thủy văn: Một ngành khoa học nghiên cứu về sự phân bố, đặc điểm tính chất của các vùng nước trên bề mặt Trái Đất (như sông, hồ, biển, đại dương).
    • Mạng thủy văn (của một vùng): Hệ thống các đường nước (sông, suối, kênh rạch) các vùng nước (hồ, đầm lầy) trong một khu vực địacụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hydrographie est une science importante pour la navigation. (Khoa địa lý thủy vănmột ngành khoa học quan trọng cho hàng hải.)
    • Cette carte détaille l'hydrographie de la région. (Bản đồ này mô tả chi tiết mạng thủy văn của vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Service hydrographique": Cơ quan thủy văn (thườngcơ quan nhà nước chịu trách nhiệm đo đạc, lập bản đồ nghiên cứu các vùng biển, đại dương).
    • Le Service hydrographique et océanographique de la marine publie des cartes marines. (Cơ quan Thủy văn Hải dương học của Hải quân xuất bản các bản đồ hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrographe (danh từ): Nhà thủy văn học, người chuyên nghiên cứu về thủy văn.

    • Les hydrographes étudient les fonds marins. (Các nhà thủy văn học nghiên cứu đáy biển.)
  • Hydrographique (tính từ): (Thuộc về) thủy văn.

    • Une étude hydrographique du fleuve. (Một nghiên cứu thủy văn về con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Géographie des eaux: Địacác vùng nước (nghĩa gần với "khoa địa lý thủy văn").
  • Réseau hydrographique: Mạng lưới thủy văn (nghĩa gần với "mạng thủy văn").
hydrographie

L'hydrographie étudie les cours d'eau et les lacs d'une région.

danh từ giống cái
  1. khoa địa lý thủy văn
  2. mạng thủy văn (của một vùng)