hydrography

/hai'drɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủy văn học: Một ngành khoa học chuyên nghiên cứu, đo đạc, mô tả lập bản đồ các vùng nước bề mặt của Trái Đất (như biển, đại dương, hồ, sông), đặc biệt phục vụ cho mục đích hàng hải an toàn giao thông đường thủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern navigation relies heavily on accurate hydrography. (Hàng hải hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào thủy văn học chính xác.)
    • The national agency is responsible for the hydrography of the country's coastal waters. (Cơ quan quốc gia chịu trách nhiệm về thủy văn học vùng biển ven bờ của đất nước.)
    • His research in hydrography helps create detailed nautical charts. (Nghiên cứu của anh ấy về thủy văn học giúp tạo ra các hải đồ chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrographic survey": Khảo sát thủy văn, hoạt động thu thập dữ liệu về độ sâu, địa hình đáy nước, thủy triều các mối nguy hiểm cho tàu thuyền.
    • A hydrographic survey was conducted before dredging the port. (Một cuộc khảo sát thủy văn đã được tiến hành trước khi nạo vét cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrographer (n): Nhà thủy văn học, người chuyên gia trong lĩnh vực thủy văn học.

    • The hydrographer presented the new seafloor maps. (Nhà thủy văn học đã trình bày các bản đồ đáy biển mới.)
  • Hydrographic (adj): (Thuộc về) thủy văn học.

    • The ship is equipped with advanced hydrographic instruments. (Con tàu được trang bị các dụng cụ thủy văn học tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine surveying: Khảo sát biển (một phần công việc của thủy văn học).
  • Nautical cartography: Vẽ bản đồ hàng hải (liên quan chặt chẽ đến kết quả của thủy văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hydrography")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydrography")

danh từ
  1. thuỷ văn học