hydrolithe

Học thuật
Thân thiện
hydrolithe

Une chimiste place un morceau d'hydrolithe dans un bécher d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Canxi hiđrua: Một hợp chất hóa học vô cơ của canxi hydro, có công thức CaH₂. được sử dụng như một chất khử mạnh hoặc một nguồn cung cấp hydro.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hydrolithe réagit violemment avec l'eau pour produire de l'hydrogène. (Hydrolit phản ứng mạnh với nước để tạo ra hydro.)
    • On utilise parfois l'hydrolithe en chimie organique comme agent réducteur. (Hydrolit đôi khi được sử dụng trong hóa học hữu cơ như một chất khử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préparer de l'hydrolithe": Điều chế hydrolit.

    • La préparation de l'hydrolithe nécessite des précautions strictes. (Việc điều chế hydrolit đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt.)
  • "Manipuler l'hydrolithe": Thao tác, xử lý hydrolit.

    • Il faut manipuler l'hydrolithe avec précaution car elle est inflammable. (Phải thao tác với hydrolit một cách thận trọng dễ cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrure de calcium: Tên gọi hóa học khác của "hydrolithe". (Canxi hiđrua)
  • Hydrure (n.m): Hiđrua, một hợp chất của hydro với một nguyên tố khác (thườngkim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Hydrure de calcium: Canxi hiđrua (tên gọi hóa học chính xác phổ biến hơn).
hydrolithe

Une chimiste place un morceau d'hydrolithe dans un bécher d'eau.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) canxi hiđrua

Từ gần giống