hydrolyzable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị thủy phân: Mô tả tính chất của một chất hóa học (thường là một hợp chất hoặc liên kết) có thể bị phân hủy hoặc tách ra thành các phần đơn giản hơn thông qua phản ứng với nước. Phản ứng thủy phân thường xảy ra với sự xúc tác của axit, bazơ hoặc enzyme.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Starch is a hydrolyzable polysaccharide. (Tinh bột là một polysaccharide có thể bị thủy phân.)
- The bond between these two molecules is easily hydrolyzable in acidic conditions. (Liên kết giữa hai phân tử này dễ dàng bị thủy phân trong điều kiện axit.)
- This plastic is not hydrolyzable, so it persists in the environment for a long time. (Loại nhựa này không thể bị thủy phân, vì vậy nó tồn tại trong môi trường rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh: Thường dùng để mô tả các liên kết trong phân tử sinh học như peptide, ester, hoặc glycosidic.
- The hydrolyzable bonds in ATP store energy that can be released for cellular work. (Các liên kết có thể bị thủy phân trong ATP lưu trữ năng lượng có thể được giải phóng cho hoạt động của tế bào.)
- Trong công nghiệp và môi trường: Dùng để đánh giá khả năng phân hủy của vật liệu.
- Researchers are developing hydrolyzable polymers for medical applications. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các polymer có thể thủy phân cho ứng dụng y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrolyze (động từ): thủy phân.
- Enzymes in your stomach help hydrolyze proteins. (Các enzyme trong dạ dày giúp thủy phân protein.)
- Hydrolysis (danh từ): sự thủy phân, phản ứng thủy phân.
- The hydrolysis of sucrose produces glucose and fructose. (Sự thủy phân sucrose tạo ra glucose và fructose.)
- Non-hydrolyzable (tính từ): không thể bị thủy phân.
- Silicon-based sealants are often non-hydrolyzable. (Các chất bịt kín gốc silicon thường không thể bị thủy phân.)
Từ đồng nghĩa
- Cleavable by water: có thể bị cắt bởi nước. (Thuật ngữ mô tả chuyên môn)
- Susceptible to hydrolysis: dễ bị thủy phân. (Thuật ngữ mô tả chuyên môn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)
Adjective
- có thể bị thủy phân