hydromania
/'haidrou'meinjə/
Học thuậtThân thiện
A patient with hydromania is receiving supervised hydrotherapy in a clinical pool.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng cuồng nước (y học): Một trạng thái tâm thần bất thường, một dạng rối loạn ám ảnh cưỡng chế, biểu hiện bằng sự thôi thúc không thể cưỡng lại được muốn nhảy xuống nước hoặc tự làm hại bản thân bằng nước.
- Xung động trẫm mình (y học): Một thuật ngữ y học cổ, ít dùng trong hiện tại, chỉ sự thôi thúc bệnh lý muốn lao mình xuống nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old medical text described a patient suffering from hydromania. (Văn bản y học cổ mô tả một bệnh nhân mắc chứng cuồng nước.)
- In the 19th century, hydromania was sometimes cited in asylum records. (Vào thế kỷ 19, chứng cuồng nước đôi khi được ghi nhận trong hồ sơ của các bệnh viện tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn cảnh lịch sử/y học cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc tâm thần học từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, mô tả các triệu chứng ám ảnh cụ thể liên quan đến nước.
- The diagnosis of hydromania has fallen out of use in modern psychiatry. (Chẩn đoán chứng cuồng nước đã không còn được sử dụng trong tâm thần học hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- -mania (hậu tố): Chỉ chứng cuồng, sự ám ảnh mạnh mẽ và bất thường với một thứ gì đó.
- Megalomania: chứng cuồng vĩ đại.
- Pyromania: chứng cuồng hỏa (thích đốt lửa).
Từ đồng nghĩa
- Water obsession (không phải thuật ngữ y học chính thức): nỗi ám ảnh về nước.
- Pathological impulse towards water (cụm từ mô tả): xung động bệnh lý hướng tới nước.
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Hydromania" là một thuật ngữ chuyên ngành rất hiếm gặp, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hay y học hiện đại. Nó chủ yếu có giá trị lịch sử.
- Cấu tạo từ: Từ này được cấu tạo từ gốc Hy Lạp: "hydro-" (nước) + "-mania" (chứng cuồng, sự điên cuồng).
A patient with hydromania is receiving supervised hydrotherapy in a clinical pool.
danh từ
- (y học) xung động trẫm mình