hydromechanical
/'haidroumi'kænikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cơ học chất lỏng: "hydromechanical" là một tính từ mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến sự kết hợp giữa cơ học và thủy lực, tức là sử dụng năng lượng hoặc chuyển động của chất lỏng để tạo ra lực hoặc chuyển động cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The excavator uses a complex hydromechanical system to control its arm. (Máy xúc sử dụng một hệ thống cơ học chất lỏng phức tạp để điều khiển cánh tay của nó.)
- This valve is a key component in the hydromechanical transmission. (Van này là một thành phần chính trong hộp số cơ thủy lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hydromechanical control": điều khiển cơ thủy lực.
- The aircraft's flight surfaces are operated by a hydromechanical control unit. (Các bề mặt điều khiển bay của máy bay được vận hành bởi một bộ điều khiển cơ thủy lực.)
"hydromechanical governor": bộ điều tốc cơ thủy lực.
- The engine is equipped with a hydromechanical governor to maintain a constant speed. (Động cơ được trang bị một bộ điều tốc cơ thủy lực để duy trì tốc độ không đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Hydromechanics (n): môn cơ học chất lỏng, thủy cơ học (ngành khoa học nghiên cứu sự cân bằng và chuyển động của chất lỏng).
- He is studying hydromechanics at the university. (Anh ấy đang học thủy cơ học ở trường đại học.)
Hydrodynamic (adj): thuộc về động lực học chất lỏng (nghiên cứu chuyển động của chất lỏng).
- The boat's hull is designed for optimal hydrodynamic performance. (Thân tàu được thiết kế để có hiệu suất động lực học chất lỏng tối ưu.)
Từ đồng nghĩa
- Fluid-mechanical: cơ học chất lỏng.
- Hydraulic-mechanical: cơ thủy lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "hydromechanical" vì đây là một tính từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "hydromechanical" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
tính từ
- (thuộc) cơ học chất nước