hydromyinae

hydromyinae

A hydromyinae swims across a clear stream in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: Hydromyinae một phân họ động vật nhỏ, bao gồm các loài chuột nước bản địaÚc New Guinea. Chúng thường sống gần các vùng nước khả năng bơi lội tốt.

dụ sử dụng
  • (Phân họ nổi tiếng với sự thích nghi với môi trường nước.)
  • (Nhiều loài được tìm thấycác vùng đất ngập nước sông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học phân loại để chỉ một nhóm động vật gặm nhấm quan hệ họ hàng gần.
  • Trong nghiên cứu sinh thái, thuật ngữ này xuất hiện khi mô tả các loài động vật thủy sinh nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Hydromyinae (danh từ số nhiều): dùng để chỉ các loài trong phân họ này.
  • Hydromyid (tính từ): thuộc về phân họ .
    • The hydromyid rodents are excellent swimmers. (Các loài gặm nhấm thuộc phân họ Hydromyinae những tay bơi xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuột nước Úc: cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ các loài thuộc phân họ này.
  • Chuột nước New Guinea: tương tự, nhưng nhấn mạnh khu vực địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến hydromyinae đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến hydromyinae do tính chất chuyên ngành hẹp của từ này.