hydropéricarde

Học thuật
Thân thiện
hydropéricarde

Le médecin diagnostique un hydropéricarde chez le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng tràn dịch màng ngoài tim: Trong y học, "hydropéricarde" là một danh từ chỉ tình trạng bệnh sự tích tụ dịch bất thường trong khoang màng ngoài tim, túi bao quanh tim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a diagnostiqué un hydropéricarde chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng tràn dịch màng ngoài tim.)
    • L'hydropéricarde peut provoquer une compression du cœur, appelée tamponnade. (Chứng tràn dịch màng ngoài tim có thể gây ra tình trạng chèn ép tim, gọi là chèn ép tim cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydropéricarde aigu/chronique": Tràn dịch màng ngoài tim cấp tính/mãn tính.
    • L'hydropéricarde chronique peut se développer lentement sans symptômes immédiats. (Chứng tràn dịch màng ngoài tim mãn tính có thể phát triển chậm không triệu chứng ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Péricarde (n.m): Màng ngoài tim.

    • Le péricarde est une membrane qui entoure le cœur. (Màng ngoài timmột lớp màng bao quanh tim.)
  • Hydrothorax (n.m): Tràn dịch màng phổi (một tình trạng tích tụ dịch tương tự nhưngmàng phổi).

    • L'hydrothorax est une accumulation de liquide dans la cavité pleurale. (Tràn dịch màng phổisự tích tụ dịch trong khoang màng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Épanchement péricardique: Tràn dịch màng ngoài tim (cụm từ y học đồng nghĩa mô tả cùng một tình trạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y học chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ y học chuyên ngành này)

hydropéricarde

Le médecin diagnostique un hydropéricarde chez le patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng tràn dịch màng ngoài tim