hydropathy

/hai'drɔpəθi/
Học thuật
Thân thiện
hydropathy

A patient receives a gentle water massage as part of their hydropathy treatment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép chữa bệnh bằng nước: Một phương pháp trị liệu trong y học sử dụng nước (dưới dạng tắm, uống, chườm, v.v.) để điều trị bệnh tật hoặc duy trì sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spa specializes in hydropathy, offering various water-based treatments. (Khu nghỉ dưỡng này chuyên về phép chữa bệnh bằng nước, cung cấp nhiều liệu pháp dựa trên nước khác nhau.)
    • Hydropathy was a popular treatment in 19th-century Europe. (Phép chữa bệnh bằng nước một phương pháp điều trị phổ biếnchâu Âu thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo hydropathy": trải qua liệu pháp chữa bệnh bằng nước.
    • Patients often travel to resorts to undergo hydropathy for chronic pain. (Bệnh nhân thường đến các khu nghỉ dưỡng để trải qua liệu pháp chữa bệnh bằng nước cho chứng đau mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydropathic (adj): (thuộc về) phép chữa bệnh bằng nước.

    • A hydropathic establishment offers water cures. (Một cơ sở thủy liệu pháp cung cấp các phương pháp chữa bệnh bằng nước.)
  • Hydrotherapy (n): Thủy trị liệu. Đây một thuật ngữ hiện đại hơn, thường được dùng thay thế cho "hydropathy" trong bối cảnh y tế vật trị liệu đương đại.

Từ đồng nghĩa
  • Water cure: Phép chữa bằng nước (cách gọi thông tục hoặc cổ điển).
  • Hydrotherapy: Thủy trị liệu (thuật ngữ chuyên môn hiện đại).
hydropathy

A patient receives a gentle water massage as part of their hydropathy treatment.

danh từ
  1. (y học) phép chữa bệnh bằng nước

Từ đồng nghĩa