hydrophone
/'haidrəfoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nghe dưới nước, máy nghe dưới nước: Một thiết bị chuyển đổi âm thanh dưới nước thành tín hiệu điện, được sử dụng để phát hiện và lắng nghe âm thanh dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists lowered the hydrophone into the ocean to listen for whale songs. (Các nhà khoa học thả ống nghe dưới nước xuống đại dương để lắng nghe tiếng hát của cá voi.)
- The submarine used its hydrophone to detect nearby ships. (Tàu ngầm sử dụng máy nghe dưới nước của nó để phát hiện các tàu ở gần đó.)
- A hydrophone is essential equipment for underwater acoustic research. (Máy nghe dưới nước là thiết bị thiết yếu cho nghiên cứu âm học dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deploy a hydrophone": triển khai, thả một máy nghe dưới nước.
- The research vessel deployed an array of hydrophones to map the ocean floor. (Tàu nghiên cứu đã triển khai một mảng các máy nghe dưới nước để lập bản đồ đáy đại dương.)
- "Hydrophone array": mảng, hệ thống các máy nghe dưới nước.
- A hydrophone array can help determine the direction of a sound source. (Một mảng máy nghe dưới nước có thể giúp xác định hướng của nguồn âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrophonic (adj): (thuộc về) máy nghe dưới nước hoặc âm thanh dưới nước.
- Hydrophonic data revealed new information about deep-sea currents. (Dữ liệu thủy âm đã tiết lộ thông tin mới về các dòng hải lưu dưới biển sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Underwater microphone: microphone dưới nước.
- Acoustic receiver: máy thu âm thanh (dưới nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ
- (vật lý) ống nghe dưới nước