hydrophtalmie

Học thuật
Thân thiện
hydrophtalmie

Un enfant souffrant d'hydrophtalmie a un œil plus gros que l'autre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng nhãn cầu tích nước: Một tình trạng bệnh lý ở mắt, thườngbẩm sinh, đặc trưng bởi sự gia tăng áp lực trong nhãn cầu dẫn đến mắt to bất thường có thể gây tổn thương thần kinh thị giác. Đâymột dạng của bệnh tăng nhãn áp (glaucoma) ở trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le diagnostic précoce de l'hydrophtalmie est crucial. (Việc chẩn đoán sớm chứng nhãn cầu tích nướcrất quan trọng.)
    • L'hydrophtalmie est souvent associée à une malformation congénitale. (Chứng nhãn cầu tích nước thường liên quan đến một dị tật bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrophtalmie congénitale": Chứng nhãn cầu tích nước bẩm sinh.
    • Le bébé a été opéré pour une hydrophtalmie congénitale. (Em bé đã được phẫu thuật chứng nhãn cầu tích nước bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrophthalmos (danh từ giống đực): Đâythuật ngữ y học quốc tế đồng nghĩa, cùng nghĩa với "hydrophtalmie".

    • L'hydrophthalmos est une forme sévère de glaucome infantile. (Hydrophthalmos là một dạng nặng của bệnh tăng nhãn áptrẻ nhỏ.)
  • Glaucome congénital (danh từ giống đực): Bệnh tăng nhãn áp bẩm sinh, là nhóm bệnh rộng hơn bao gồm chứng hydrophtalmie.

    • L'hydrophtalmie est la manifestation la plus évidente d'un glaucome congénital. (Chứng nhãn cầu tích nướcbiểu hiện rõ ràng nhất của bệnh tăng nhãn áp bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Buphtalmie (danh từ giống cái): Chứng mắt , một thuật ngữ y học khác mô tả tình trạng mắt to bất thường do tăng nhãn áp, thường dùng thay thế cho "hydrophtalmie".
    • La buphtalmie nécessite un traitement chirurgical urgent. (Chứng mắt cần được điều trị phẫu thuật khẩn cấp.)
hydrophtalmie

Un enfant souffrant d'hydrophtalmie a un œil plus gros que l'autre.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng nhãn cầu tích nước