hydropic

/hai'drɔpik/
Học thuật
Thân thiện
hydropic

A doctor examines a patient with hydropic swelling in their legs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù: Thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng cơ thể hoặc một bộ phận bị sưng lên do tích tụ quá nhiều dịch trong các . Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế hoặc chẩn đoán lâm sàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with hydropic swelling in the lower limbs. (Bệnh nhân biểu hiện sưng phù ở chi dưới.)
    • A hydropic fetus is a serious prenatal condition. (Thai nhi phù một tình trạng tiền sản nghiêm trọng.)
    • The cells appeared hydropic under the microscope. (Các tế bào xuất hiện dạng phù dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydropic change": Sự thay đổi dạng phù (trong tế bào hoặc ).

    • The biopsy showed hydropic change in the liver cells. (Sinh thiết cho thấy sự thay đổi dạng phù trong các tế bào gan.)
  • "Hydropic degeneration": Thoái hóa dạng phù (một thuật ngữ bệnh học).

    • Hydropic degeneration is often seen in certain toxic conditions. (Thoái hóa dạng phù thường thấy trong một số tình trạng nhiễm độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrops (danh từ): Tình trạng phù, ứ nước.

    • Fetal hydrops requires immediate medical attention. (Tình trạng phù thai cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • Edema (danh từ): Phù nề (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh y khoa).

    • Edema in the ankles can be a sign of heart problems. (Phù nềmắt cá chân có thể dấu hiệu của vấn đề về tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Edematous (tính từ): (Thuộc về) phù nề.
  • Dropsical (tính từ): (Cổ) phù thũng.
Lưu ý sử dụng
  • "Hydropic" một thuật ngữ chuyên ngành y tế, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, báo cáo bệnh án, hoặc trao đổi chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả triệu chứng thông thường, từ "swollen" (sưng) hoặc "edema" (phù nề) thường được dùng phổ biến hơn.
hydropic

A doctor examines a patient with hydropic swelling in their legs.

tính từ
  1. (y học) phù