hydropique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Bị phù: Mô tả tình trạng cơ thể tích tụ quá nhiều dịch dưới da hoặc trong các khoang cơ thể, gây sưng phù.
- Có tính chất phù: Mô tả đặc điểm liên quan đến chứng phù.
Danh từ:
- (Y học) Người bị phù: Chỉ một người mắc chứng bệnh phù nề, cơ thể tích nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le patient présente un visage hydropique. (Bệnh nhân có khuôn mặt bị phù.)
- Un œdème hydropique. (Chứng phù nề do ứ nước.)
Danh từ:
- Ce traitement était autrefois utilisé pour les hydropiques. (Phương pháp điều trị này trước đây được dùng cho những người bị phù.)
- L'hydropique doit limiter sa consommation de sel. (Người bị phù phải hạn chế ăn muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (văn học): Đôi khi được dùng trong văn chương để miêu tả một thứ gì đó bị ngấm nước, ẩm ướt hoặc trương phồng một cách bất thường.
- Une terre hydropique. (Một vùng đất ngập nước/ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydropisie (danh từ giống cái): Chứng phù, bệnh tích nước. Đây là danh từ chỉ bệnh lý.
- Souffrir d'hydropisie. (Mắc chứng phù nề.)
- Œdémateux/Œdémateuse (tính từ): Có tính chất phù nề. Từ đồng nghĩa chuyên môn.
- Gonflé(e) (tính từ): Bị sưng, phồng lên. Từ thông dụng hơn, nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Œdémateux (tính từ): (bị) phù nề.
- Enflé (tính từ): bị sưng lên.
Từ trái nghĩa
- Déshydraté (tính từ): bị mất nước, khô.
Lưu ý sử dụng
- Tính từ: "Hydropique" phải phù hợp với danh từ về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều).
- Un tissu hydropique (giống đực, số ít).
- Des jambes hydropiques (giống cái, số nhiều).
- Danh từ: "Un hydropique" (người đàn ông bị phù), "Une hydropique" (người phụ nữ bị phù).
tính từ
- (y học) (bị) phù
danh từ
- (y học) người bị phù