hydropneumatique

Học thuật
Thân thiện
hydropneumatique

Le frein hydropneumatique assure un arrêt en douceur du véhicule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kỹ thuật) Thủy khí động: Mô tả một hệ thống, cơ cấu hoặc thiết bị kết hợp hoạt động của cả chất lỏng (thủy lực) khí nén (khí động) để truyền lực hoặc điều khiển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La suspension hydropneumatique de cette voiture est très confortable. (Hệ thống treo thủy khí động của chiếc xe này rất thoải mái.)
    • Ce vérin utilise un principe hydropneumatique. (Xi-lanh này sử dụng nguyênthủy khí động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système hydropneumatique": Hệ thống thủy khí động. Đâythuật ngữ kỹ thuật chỉ toàn bộ cụm thiết bị kết hợp giữa thủy lực khí nén.
    • L'usine a installé un nouveau système hydropneumatique pour automatiser la production. (Nhà máy đã lắp đặt một hệ thống thủy khí động mới để tự động hóa sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraulique (tính từ): (thuộc về) thủy lực, chỉ liên quan đến chất lỏng.
  • Pneumatique (tính từ): (thuộc về) khí nén, chỉ liên quan đến không khí hoặc khí.
Từ đồng nghĩa
  • Oléo-pneumatique (tính từ): Dầu-khí (động). Đâytừ đồng nghĩa gần, thường dùng để chỉ cụ thể hệ thống sử dụng dầu khí nén.
hydropneumatique

Le frein hydropneumatique assure un arrêt en douceur du véhicule.

tính từ
  1. (kỹ thuật) thủy khí động
    • Frein hydropneumatique
      phanh thủy khí động