hydrops
Danh từ: - Phù thũng, tích nước: "Hydrops" chỉ tình trạng sưng tấy do sự tích tụ quá mức chất lỏng dạng nước trong các tế bào, mô hoặc các khoang chứa dịch của cơ thể (như khoang bụng, khoang màng phổi). Đây là một triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau, không phải là một bệnh riêng biệt.
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the patient with hydrops due to liver failure. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị phù thũng do suy gan.)
- Hydrops can occur in the abdomen, causing significant discomfort. (Tình trạng tích nước có thể xảy ra ở bụng, gây khó chịu đáng kể.)
"Fetal hydrops": phù thai nhi, một tình trạng nghiêm trọng ở thai nhi với sự tích tụ dịch bất thường trong ít nhất hai khoang cơ thể.
- Fetal hydrops is often associated with Rh incompatibility or genetic disorders. (Phù thai nhi thường liên quan đến bất đồng nhóm máu Rh hoặc các rối loạn di truyền.)
"Hydrops of the gallbladder": phù túi mật, tình trạng túi mật căng phồng do tắc nghẽn ống mật.
- Hydrops of the gallbladder requires immediate surgical intervention. (Phù túi mật cần can thiệp phẫu thuật ngay lập tức.)
Hydropic (tính từ): thuộc về hoặc có liên quan đến phù thũng.
- The hydropic swelling in the patient's legs was severe. (Tình trạng sưng phù thũng ở chân bệnh nhân rất nghiêm trọng.)
Hydropsia (danh từ): một dạng phù thũng, thường dùng trong y văn cổ.
- Edema: phù nề (tình trạng tích tụ dịch trong mô, thường dùng phổ biến hơn trong lâm sàng).
- Dropsy: phù thũng (từ cổ, ít dùng trong y học hiện đại, thường thay thế bằng "edema" hoặc "hydrops").
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hydrops" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrops".