hydropsy
/'haidrɔpsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh phù: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong các mô hoặc khoang cơ thể, gây sưng tấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the patient with hydropsy. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh phù.)
- Advanced heart failure can lead to hydropsy. (Suy tim tiến triển có thể dẫn đến bệnh phù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from hydropsy": mắc chứng/bệnh phù.
- In historical texts, many patients were described as suffering from hydropsy. (Trong các văn bản lịch sử, nhiều bệnh nhân được mô tả là mắc chứng phù.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrops (n): Một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng phù nề hoặc tích tụ dịch.
- Edema (n): (Thuật ngữ y học hiện đại phổ biến hơn) Phù, sưng do ứ nước trong các mô.
Từ đồng nghĩa
- Dropsy: Một từ cũ đồng nghĩa với "hydropsy".
- Edema: Phù (thuật ngữ y học hiện đại thường dùng).