hydropsy

/'haidrɔpsi/
Học thuật
Thân thiện
hydropsy

A patient with hydropsy rests in a hospital bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh phù: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong các hoặc khoang cơ thể, gây sưng tấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the patient with hydropsy. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh phù.)
    • Advanced heart failure can lead to hydropsy. (Suy tim tiến triển có thể dẫn đến bệnh phù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from hydropsy": mắc chứng/bệnh phù.
    • In historical texts, many patients were described as suffering from hydropsy. (Trong các văn bản lịch sử, nhiều bệnh nhân được mô tả mắc chứng phù.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrops (n): Một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng phù nề hoặc tích tụ dịch.
  • Edema (n): (Thuật ngữ y học hiện đại phổ biến hơn) Phù, sưng do ứ nước trong các .
Từ đồng nghĩa
  • Dropsy: Một từ đồng nghĩa với "hydropsy".
  • Edema: Phù (thuật ngữ y học hiện đại thường dùng).
hydropsy

A patient with hydropsy rests in a hospital bed.

danh từ
  1. (y học) bệnh phù

Từ có nhắc đến "hydropsy"