hydroquinone
/'haidroukwi'noun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hiđroquinon: Một hợp chất hóa học hữu cơ có công thức C₆H₄(OH)₂, được sử dụng chủ yếu như một chất khử trong ngành công nghiệp ảnh và như một tác nhân làm trắng da trong mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hydroquinone est utilisée comme agent développeur en photographie noir et blanc. (Hiđroquinon được sử dụng như một chất hiện ảnh trong nhiếp ảnh trắng đen.)
- Certaines crèmes éclaircissantes contiennent de l'hydroquinone. (Một số loại kem làm sáng da có chứa hiđroquinon.)
- La synthèse de l'hydroquinone se fait à partir du benzène. (Việc tổng hợp hiđroquinon được thực hiện từ benzen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dérivés de l'hydroquinone": Các dẫn xuất của hiđroquinon.
- Les dérivés de l'hydroquinone ont diverses applications industrielles. (Các dẫn xuất của hiđroquinon có nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.)
"Teneur en hydroquinone": Hàm lượng hiđroquinon.
- La réglementation limite la teneur en hydroquinone dans les produits cosmétiques. (Quy định giới hạn hàm lượng hiđroquinon trong các sản phẩm mỹ phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Hydroquinonique (adj): (thuộc về) hiđroquinon.
- Propriétés hydroquinoniques (Các tính chất hiđroquinon).
Quinone (n.f): Một hợp chất hữu cơ liên quan chặt chẽ, thường là chất oxy hóa tương ứng của hiđroquinon.
- La quinone est l'oxydant correspondant à l'hydroquinone. (Quinon là chất oxy hóa tương ứng của hiđroquinon.)
Từ đồng nghĩa
Para-dihydroxybenzène: Tên hóa học khác, chỉ cùng một hợp chất.
- L'hydroquinone est aussi appelée para-dihydroxybenzène. (Hiđroquinon còn được gọi là para-dihydroxybenzen.)
1,4-benzènediol: Tên gọi theo danh pháp IUPAC.
- La formule systématique de l'hydroquinone est le 1,4-benzènediol. (Tên hệ thống của hiđroquinon là 1,4-benzènediol.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ một chất hóa học cụ thể, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.)
danh từ giống cái
- (hóa học) hiđroquinon