hydroquinone

/'haidroukwi'noun/
Học thuật
Thân thiện
hydroquinone

A chemist carefully measures hydroquinone in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Hydroquinon: Một hợp chất hữu cơ công thức C₆H₄(OH)₂, một dạng phenol, thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng. được sử dụng rộng rãi như một chất khử (chất chống oxy hóa), đặc biệt trong ngành công nghiệp ảnh mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hydroquinone is a common ingredient in skin-lightening creams. (Hydroquinon một thành phần phổ biến trong các loại kem làm sáng da.)
    • The developer solution in black-and-white photography often contains hydroquinone. (Dung dịch hiện ảnh trong nhiếp ảnh đen trắng thường chứa hydroquinon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học tổng hợp: Hydroquinone thường được dùng làm chất trung gian để tổng hợp các hợp chất khác, như thuốc nhuộm chất ổn định.

    • The polymer's stability is improved by adding a small amount of hydroquinone. (Độ ổn định của polymer được cải thiện bằng cách thêm một lượng nhỏ hydroquinon.)
  • Trong điện hóa học: có thể hoạt động như một chất mang điện trong một số loại pin.

    • Some redox flow batteries utilize hydroquinone derivatives. (Một số pin dòng oxy hóa khử sử dụng các dẫn xuất của hydroquinon.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinone (n): Quinon. Một hợp chất hữu cơ liên quan, thường chất oxy hóa của hydroquinone.
  • p-Benzenediol (n): p-Benzenediol. Đây tên gọi hệ thống (IUPAC) khác của hydroquinone, mô tả chính xác cấu trúc hóa học của .
Từ đồng nghĩa
  • 1,4-Dihydroxybenzene: 1,4-Dihydroxybenzen (tên gọi hóa học mô tả).
  • Hydroquinol: Hydroquinol (một tên gọi ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Hydroquinone chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực hóa học, dược phẩm mỹ phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này hiếm khi được sử dụng trừ khi thảo luận về các chủ đề chuyên môn.
  • Do tiềm năng gây kích ứng các vấn đề về sức khỏe, việc sử dụng hydroquinone trong mỹ phẩm bị hạn chế hoặc quy địnhnhiều quốc gia.
hydroquinone

A chemist carefully measures hydroquinone in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) hyddroquinon