hydroscope
/'haidrəskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính soi đáy nước: Một dụng cụ quang học được thiết kế để quan sát các vật thể dưới mặt nước từ phía trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist used a hydroscope to examine the coral reef without getting wet. (Nhà khoa học đã sử dụng một kính soi đáy nước để kiểm tra rạn san hô mà không cần bị ướt.)
- This simple hydroscope is just a tube with a transparent bottom. (Chiếc kính soi đáy nước đơn giản này chỉ là một cái ống có đáy trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to view through a hydroscope": nhìn xuyên qua kính soi đáy nước.
- We could view the shipwreck clearly through the hydroscope. (Chúng tôi có thể nhìn thấy xác tàu đắm một cách rõ ràng xuyên qua kính soi đáy nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydroscopic (adj): (thuộc tính vật lý/hóa học) hút ẩm, dễ hấp thụ độ ẩm từ không khí.
- Salt is a hydroscopic material. (Muối là một vật liệu hút ẩm.)
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "hydro-" (nước) + "-scope" (dụng cụ để nhìn, quan sát).
Từ đồng nghĩa
- Water scope: kính quan sát nước (cách gọi mô tả đơn giản).
- Aquascope: kính quan sát thủy sinh (từ có nghĩa tương tự).
Lưu ý
- Hydroscope là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hải dương học, sinh vật học thủy sinh hoặc trong các hoạt động thám hiểm dưới nước đơn giản.
- Không nên nhầm lẫn hydroscope (danh từ, dụng cụ) với tính từ hydroscopic (mô tả đặc tính hút ẩm).
danh từ
- kính soi đáy nước