hydrosphere

/'haidrousfiə/
Học thuật
Thân thiện
hydrosphere

The hydrosphere includes all the oceans, lakes, and rivers on our planet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Địa , Địa chất) Quyển nước: Toàn bộ phần nước trên bề mặt Trái Đất, bao gồm nướccác đại dương, biển, sông, hồ, nước ngầm, băng tuyết hơi nước trong khí quyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hydrosphere is a key component of Earth's climate system. (Quyển nước một thành phần chính trong hệ thống khí hậu của Trái Đất.)
    • Scientists study the interaction between the hydrosphere and the atmosphere. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa quyển nước khí quyển.)
    • Pollution can have severe impacts on the global hydrosphere. (Ô nhiễm có thể gây ra những tác động nghiêm trọng đến quyển nước toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The global hydrosphere": quyển nước toàn cầu, nhấn mạnh đến toàn bộ hệ thống nước của Trái Đất như một thể thống nhất.
    • The balance of the global hydrosphere is delicate. (Sự cân bằng của quyển nước toàn cầu rất mong manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrospheric (tính từ): thuộc về quyển nước.
    • Hydrospheric cycles are complex. (Các chu trình thuộc quyển nước rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Water envelope: lớp vỏ nước (cách diễn đạt khác, ít dùng trong văn phong khoa học chính thức).
  • Aqueous sphere: quyển nước (cách diễn đạt tương tự).
Lưu ý
  • "Hydrosphere" một thuật ngữ khoa học, chuyên ngành. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản về địa , địa chất, khoa học môi trường khí hậu học.
hydrosphere

The hydrosphere includes all the oceans, lakes, and rivers on our planet.

danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) quyển nước