hydrostatics
/,haidrou'stætiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, dùng như số ít):
- Thuỷ tĩnh học: Một nhánh của cơ học chất lưu nghiên cứu về trạng thái cân bằng của chất lỏng (chủ yếu là nước) và các lực tác dụng lên chất lỏng khi nó ở trạng thái đứng yên, không chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The principles of hydrostatics explain why a ship floats. (Các nguyên lý của thuỷ tĩnh học giải thích tại sao một con tàu lại nổi.)
- Understanding hydrostatics is fundamental for designing dams and submarines. (Hiểu biết về thuỷ tĩnh học là nền tảng để thiết kế đập nước và tàu ngầm.)
- The course covers topics from basic mechanics to fluid dynamics and hydrostatics. (Khoá học bao gồm các chủ đề từ cơ học cơ bản đến động lực học chất lưu và thuỷ tĩnh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Laws of hydrostatics": Các định luật của thuỷ tĩnh học.
- Pascal's principle is one of the fundamental laws of hydrostatics. (Nguyên lý Pascal là một trong những định luật cơ bản của thuỷ tĩnh học.)
"Hydrostatic pressure": Áp suất thuỷ tĩnh (một khái niệm trọng tâm trong ngành học này).
- Hydrostatic pressure increases with depth in a fluid. (Áp suất thuỷ tĩnh tăng lên theo độ sâu trong chất lỏng.)
Biến thể và từ liên quan
Hydrostatic (tính từ): (thuộc về) thuỷ tĩnh học.
- A hydrostatic test is used to check the strength of pipelines. (Một bài kiểm tra thuỷ tĩnh được dùng để kiểm tra độ bền của đường ống.)
Fluid mechanics (danh từ): Cơ học chất lưu (ngành học rộng hơn bao gồm cả thuỷ tĩnh học và động lực học chất lưu).
Từ đồng nghĩa
- Fluid statics: Tĩnh học chất lưu (tên gọi tổng quát hơn, có thể áp dụng cho cả chất lỏng và chất khí đứng yên).
Lưu ý
- "Hydrostatics" là một danh từ số nhiều nhưng luôn được dùng với động từ số ít khi đề cập đến nó như một môn học hay một lĩnh vực nghiên cứu.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học và kỹ thuật.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- thuỷ tĩnh học