hydrostatique

Học thuật
Thân thiện
hydrostatique

L'hydrostatique étudie la pression dans un liquide au repos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Thủy tĩnh học: Một nhánh của cơ học chất lưu nghiên cứu về trạng thái cân bằng của chất lỏng các lực tác dụng lên vật thể chìm trong chất lỏng đứng yên.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thủy tĩnh học: Liên quan đến các nguyênhoặc hiện tượng của thủy tĩnh học.
    • trạng thái cân bằng tĩnh (của chất lỏng): Mô tả một chất lỏng đứng yên, không chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'hydrostatique est une science fondamentale pour comprendre la pression dans les fluides. (Thủy tĩnh họcmột khoa học cơ bản để hiểu về áp suất trong chất lưu.)
    • Il étudie les principes de l'hydrostatique. (Anh ấy nghiên cứu các nguyêncủa thủy tĩnh học.)
  • Tính từ:

    • La pression hydrostatique augmente avec la profondeur. (Áp suất thủy tĩnh tăng lên theo độ sâu.)
    • Un équilibre hydrostatique est nécessaire pour la stabilité du barrage. (Một trạng thái cân bằng thủy tĩnhcần thiết cho sự ổn định của con đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équilibre hydrostatique": Cân bằng thủy tĩnh, trạng thái áp suất chất lỏng cân bằng với trọng lực, thường dùng trong vậtthiên văn hoặc kỹ thuật.

    • L'équilibre hydrostatique maintient la forme des étoiles. (Cân bằng thủy tĩnh duy trì hình dạng của các ngôi sao.)
  • "Poussée hydrostatique": Lực đẩy thủy tĩnh, lực đẩy Archimède tác dụng lên một vật thể chìm trong chất lỏng.

    • La poussée hydrostatique explique pourquoi les bateaux flottent. (Lực đẩy thủy tĩnh giải thích tại sao tàu thuyền lại nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrostatiquement (phó từ): Một cách liên quan đến thủy tĩnh học.
    • Le système est calculé hydrostatiquement. (Hệ thống được tính toán dựa trên nguyên lý thủy tĩnh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Statique des fluides (danh từ): Tĩnh học chất lưu (cùng nghĩa với danh từ "hydrostatique").
  • Hydrodynamique (danh từ): Thủy động lực học (nghiên cứu chất lỏng chuyển động, là lĩnh vực đối lập/bổ sung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "hydrostatique" đâymột thuật ngữ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hydrostatique" đâymột thuật ngữ chuyên ngành.)

hydrostatique

L'hydrostatique étudie la pression dans un liquide au repos.

danh từ giống cái
  1. thủy tĩnh học