hydrotaxie
Học thuậtThân thiện
Un petit crustacé montre une hydrotaxie positive en nageant vers une zone plus humide.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Tính theo nước: Phản ứng định hướng hoặc sự di chuyển của một sinh vật (hoặc tế bào) dưới ảnh hưởng của độ ẩm hoặc nước. Đây là một dạng hướng động (taxis), trong đó kích thích là nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hydrotaxie positive des vers de terre les pousse vers les sols humides. (Tính theo nước dương của giun đất đẩy chúng về phía đất ẩm.)
- L'étude de l'hydrotaxie aide à comprendre le comportement de certains insectes. (Việc nghiên cứu tính theo nước giúp hiểu hành vi của một số loài côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydrotaxie positive": Tính theo nước dương, chỉ sự di chuyển hướng về nguồn nước hoặc môi trường ẩm ướt.
- Les larves de moustiques présentent une hydrotaxie positive. (Ấu trùng muỗi thể hiện tính theo nước dương.)
"Hydrotaxie négative": Tính theo nước âm, chỉ sự di chuyển tránh xa nguồn nước hoặc môi trường ẩm ướt.
- Certains champignons peuvent montrer une hydrotaxie négative en période de sécheresse. (Một số loài nấm có thể thể hiện tính theo nước âm trong thời kỳ hạn hán.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrotactisme (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ hiện tượng tính theo nước.
- Taxis (danh từ giống cái/giống đực): Khái niệm chung chỉ phản ứng định hướng của sinh vật đối với một kích thích (ví dụ: phototaxis - tính theo ánh sáng, chemotaxis - tính theo hóa chất).
Từ đồng nghĩa
- Réaction à l'humidité: Phản ứng với độ ẩm.
- Mouvement orienté par l'eau: Chuyển động được định hướng bởi nước.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Hydrotaxie" là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, sinh lý học. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Cấu tạo từ: Từ này được cấu tạo từ tiền tố "hydro-" (nước) và hậu tố "-taxie" (sự sắp xếp, định hướng).
Un petit crustacé montre une hydrotaxie positive en nageant vers une zone plus humide.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) tính theo nước