hydrothermal
/'haidrou'θə:məl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thủy nhiệt: Liên quan đến nước nóng, đặc biệt là nước nóng dưới lòng đất, và các quá trình địa chất do nó gây ra.
- Liên quan đến nhiệt và nước: Chỉ các hiện tượng, hoạt động hoặc hệ thống liên quan đến sự tương tác giữa nhiệt và nước, thường trong lòng Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hydrothermal vents are found on the ocean floor. (Các lỗ phun thủy nhiệt được tìm thấy ở đáy đại dương.)
- The area has significant hydrothermal activity. (Khu vực này có hoạt động thủy nhiệt đáng kể.)
- Scientists study hydrothermal processes to understand mineral formation. (Các nhà khoa học nghiên cứu các quá trình thủy nhiệt để hiểu sự hình thành khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Dùng để mô tả các dung dịch nước nóng giàu khoáng chất lưu thông trong các khe nứt của đá.
- Hydrothermal alteration can change the composition of rocks. (Sự biến đổi thủy nhiệt có thể thay đổi thành phần của đá.)
- Trong năng lượng: Chỉ các nguồn năng lượng khai thác từ nhiệt của nước dưới lòng đất.
- Hydrothermal energy is a type of geothermal power. (Năng lượng thủy nhiệt là một dạng năng lượng địa nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrothermally (trạng từ): Một cách liên quan đến thủy nhiệt.
- The minerals were deposited hydrothermally. (Các khoáng vật được lắng đọng theo cách thủy nhiệt.)
- Hydrothermal vent (danh từ, cụm từ chuyên ngành): Lỗ phun thủy nhiệt - một khe nứt trên bề mặt hành tinh, từ đó phun ra nước được làm nóng bởi nguồn nhiệt địa chất.
Từ đồng nghĩa
- Geothermal (adj): (thuộc) địa nhiệt (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhiệt từ lòng đất không nhất thiết liên quan trực tiếp đến nước).
- Thermal water-related (adj): liên quan đến nước nóng (cách giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ 'hydrothermal')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ 'hydrothermal')
tính từ
- (địa lý,ddịa chất) (thuộc) thuỷ nhiệt