hydrotropism
/hai'drɔtrəpizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hướng nước: "hydrotropism" là một thuật ngữ sinh học chỉ sự sinh trưởng hoặc chuyển động của một bộ phận thực vật (thường là rễ) để đáp ứng với kích thích từ độ ẩm hoặc gradient nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hydrotropism of plant roots helps them find water in the soil. (Tính hướng nước của rễ cây giúp chúng tìm nước trong đất.)
- Scientists study hydrotropism to understand how plants adapt to dry conditions. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính hướng nước để hiểu cách thực vật thích nghi với điều kiện khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Positive hydrotropism": hướng nước dương, chỉ sự sinh trưởng hướng về phía có nước.
- Roots exhibit positive hydrotropism. (Rễ cây thể hiện tính hướng nước dương.)
"Negative hydrotropism": hướng nước âm, chỉ sự sinh trưởng tránh xa nguồn nước (hiếm gặp hơn).
- Some aerial plant parts may show negative hydrotropism. (Một số bộ phận thực vật trên không có thể thể hiện tính hướng nước âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrotropic (adj): (thuộc về) tính hướng nước.
- The hydrotropic response is crucial for plant survival. (Phản ứng hướng nước là rất quan trọng cho sự sống còn của cây.)
Từ đồng nghĩa
- Moisture-directed growth: sự sinh trưởng định hướng bởi độ ẩm.
- Water-oriented movement: chuyển động hướng về nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.)
danh từ
- (thực vật học) tính hướng nước